Kết quả tra từ “左宗棠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
左宗棠Zuǒ Zōng táng
左宗棠: Tả Tông Đường (1812-1885), nhà hành chính và lãnh đạo quân sự Trung Quốc
左宗棠鸡Zuǒ Zōng táng jī
左宗棠鸡: gà Tướng Tả, món gà chiên giòn