Kết quả tra từ “左嗓子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
左嗓子zuǒ sǎng zi
左嗓子: giọng hát lệch tông; người hát lệch tông