Kết quả tra từ “左右为难”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
左右为难zuǒ yòu wéi nán
左右为难: (thành ngữ) tiến thoái lưỡng nan; ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan