Kết quả tra từ “工科”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工科gōng kē
工科: ngành kỹ thuật trong học thuật
理工科lǐ gōng kē
理工科: khoa học và kỹ thuật như các môn học học thuật