Kết quả tra từ “工布江达县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工布江达县Gōng bù jiāng dá xiàn
工布江达县: huyện Gongbo'gyamda, tiếng Tạng: Kong po rgya mda' rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng