Kết quả tra từ “工地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工地gōng dì
工地: công trường
工地秀gōng dì xiù
工地秀: buổi hòa nhạc tổ chức tại công trình bất động sản để thu hút người mua nhà (Đài Loan)