Kết quả tra từ “工人党”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工人党Gōng rén dǎng
工人党: Đảng Công nhân (đảng đối lập Singapore)
库尔德工人党Kù ěr dé Gōng rén dǎng
库尔德工人党: Đảng Công nhân Kurdistan (PKK)