Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “工人党”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
工人党
Gōng rén dǎng

Đảng Công nhân (đảng đối lập Singapore)

Cụm từ
库尔德工人党
Kù ěr dé Gōng rén dǎng

Đảng Công nhân Kurdistan (PKK)

Cụm từ