Kết quả tra từ “川端康成”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
川端康成Chuān duān Kāng chéng
川端康成: Kawabata Yasunari, nhà văn đoạt giải Nobel người Nhật