Kết quả tra từ “川外”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
川外Chuān Wài
川外: viết tắt của 四川外國語大學|四川外国语大学[Si4 chuan1 Wai4 guo2 yu3 Da4 xue2]
四川外国语大学Sì chuān Wài guó yǔ Dà xué
四川外国语大学: Đại học Ngoại ngữ Tứ Xuyên (SISU)