Kết quả tra từ “嵴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嵴jí
嵴: sống núi; đỉnh; chóp
齿嵴chǐ jǐ
齿嵴: mào ổ răng
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嵴: sống núi; đỉnh; chóp
齿嵴: mào ổ răng