Kết quả tra từ “嵛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嵛yú
嵛: tên địa danh ở Sơn Đông
山嵛菜shān yú cài
山嵛菜: biến thể của 山萮菜[shan1 yu2 cai4]