Kết quả tra từ “嵊”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嵊Shèng
嵊: tên một quận ở Chiết Giang
嵊泗县Shèng sì xiàn
嵊泗县: huyện Shengsi ở Zhoushan 舟山[Zhou1 shan1], Chiết Giang
嵊泗列岛Shèng sì Liè dǎo
嵊泗列岛: Quần đảo Thặng Tứ, tạo thành huyện Thặng Tứ ở Châu Sơn 舟山[Zhou1 shan1], Chiết Giang
嵊泗Shèng sì
嵊泗: huyện Thặng Tứ ở Châu Sơn 舟山[Zhou1 shan1], Chiết Giang
嵊州市Shèng zhōu shì
嵊州市: Thành phố cấp huyện Thượng Châu ở Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1], Chiết Giang
嵊州Shèng zhōu
嵊州: Thành phố cấp huyện Thượng Châu ở Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1], Chiết Giang