Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “崮”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

崮: núi đỉnh bằng dốc đứng; (thành tố trong tên núi)

Từ vựng
抱犊崮Bào dú gù

抱犊崮: núi Baodugu ở huyện Lanling 蘭陵縣|兰陵县[Lan2 ling2 Xian4], Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], phía nam Sơn Đông

Cụm từ
孟良崮战役Mèng liáng gù Zhàn yì

孟良崮战役: trận Mạnh Lương Cố ở Sơn Đông năm 1947 giữa Quốc dân đảng và Cộng sản

Cụm từ
孟良崮Mèng liáng gù

孟良崮: núi Mạnh Lương ở huyện Mông Âm 蒙陰縣|蒙阴县[Meng2 yin1 xian4], Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông

Cụm từ