Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “崇洋”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
崇洋chóng yáng

崇洋: sùng bái đồ ngoại

Cụm từ
崇洋媚外chóng yáng mèi wài

崇洋媚外: sùng bái mọi thứ ngoại quốc và xu nịnh cường quốc nước ngoài (thành ngữ); sùng bái mù quáng hàng hóa và ý tưởng nước ngoài

Thành ngữ