Kết quả tra từ “崇山峻岭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
崇山峻岭chóng shān jùn lǐng
崇山峻岭: núi non trùng điệp và hiểm trở (thành ngữ)