Kết quả tra từ “峰会”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
峰会fēng huì
峰会: hội nghị thượng đỉnh
高峰会议gāo fēng huì yì
高峰会议: hội nghị thượng đỉnh
高峰会gāo fēng huì
高峰会: cuộc họp thượng đỉnh
东亚峰会Dōng yà Fēng huì
东亚峰会: Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á, cuộc họp thường niên của các quốc gia hàng đầu châu Á