Kết quả tra từ “峥嵘岁月”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
峥嵘岁月zhēng róng suì yuè
峥嵘岁月: năm tháng khó quên (thành ngữ)