Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “岫”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xiù

岫: hang; đỉnh núi

Từ vựng
岫岩县Xiù yán xiàn

岫岩县: huyện tự trị Mãn tộc Xiuyan, An Sơn 鞍山[An1 shan1], Liêu Ninh

Cụm từ
岫岩满族自治县Xiù yán mǎn zú Zì zhì xiàn

岫岩满族自治县: huyện tự trị dân tộc Mãn Xiuyan, An Sơn 鞍山[An1 shan1], Liêu Ninh

Cụm từ