Kết quả tra từ “岛民”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岛民dǎo mín
岛民: dân đảo
南岛民族nán dǎo mín zú
南岛民族: Dân tộc Nam Đảo (Austronesian)