Kết quả tra từ “岌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岌jí
岌: đỉnh cao; nguy hiểm
岌嶪jí yè
岌嶪: cao và dốc; sừng sững; nguy hiểm
岌岌可危jí jí kě wēi
岌岌可危: nguy hiểm cận kề (thành ngữ); sắp đến khủng hoảng