Kết quả tra từ “岂有此理”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岂有此理qǐ yǒu cǐ lǐ
岂有此理: đâu có lý nào như vậy; thật vô lý
岂有此理qǐ yǒu cǐ lǐ
岂有此理: làm sao có thể như thế? (thành ngữ); vô lý; nực cười