Kết quả tra từ “山西兽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山西兽Shān xī shòu
山西兽: Shansitherium fuguensis (hươu cao cổ thời kỳ đầu)