Kết quả tra từ “山梨醇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山梨醇shān lí chún
山梨醇: sorbitol C6H14O6 (chất thay thế đường và thuốc nhuận tràng nhẹ)