Kết quả tra từ “山头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山头shān tóu
山头: đỉnh núi
拉山头lā shān tóu
拉山头: kết bè phái; hình thành phe cánh