Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “山上”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
山上Shān shàng

山上: thị trấn Shanshang ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
到什么山上,唱什么歌dào shén me shān shàng , chàng shén me gē

到什么山上,唱什么歌: nghĩa đen: lên núi nào, hát bài đó (thành ngữ); nghĩa bóng: nhập gia tùy tục

Thành ngữ