Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “屣”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

屣: dép lê

Từ vựng
视如敝屣shì rú bì xǐ

视如敝屣: nghĩa đen: coi như đôi giày rách (thành ngữ); nghĩa bóng: xem là vô giá trị

Thành ngữ
弃若敝屣qì ruò bì xǐ

弃若敝屣: vứt bỏ như giày rách

Cụm từ
弃之如敝屣qì zhī rú bì xǐ

弃之如敝屣: vứt bỏ như đôi giày rách (thành ngữ)

Thành ngữ
敝屣尊荣bì xǐ zūn róng

敝屣尊荣: không bận tâm đến danh tiếng và vinh quang trần tục (thành ngữ)

Thành ngữ
敝屣bì xǐ

敝屣: giày rách rưới; một thứ không có giá trị

Cụm từ