Kết quả tra từ “屡禁不止”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屡禁不止lǚ jìn bù zhǐ
屡禁不止: tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)