Kết quả tra từ “屡教不改”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屡教不改lǚ jiào bù gǎi
屡教不改: dù được dạy bảo nhiều lần vẫn không thay đổi; khó sửa chữa; không hối cải