Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “屡教不改”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
屡教不改
lǚ jiào bù gǎi

dù được dạy bảo nhiều lần vẫn không thay đổi; khó sửa chữa; không hối cải

Cụm từ