Kết quả tra từ “屡战屡败”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屡战屡败lǚ zhàn lǚ bài
屡战屡败: thua trong mọi trận chiến (thành ngữ)