Kết quả tra từ “展翅高飞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
展翅高飞zhǎn chì gāo fēi
展翅高飞: xoè cánh và bay cao (thành ngữ); phát triển khả năng một cách tự do