Kết quả tra từ “屄样儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屄样儿bī yàng r
屄样儿: (thô tục, xúc phạm) vẻ ngoài đáng ghét của một người