Kết quả tra từ “屁颠屁颠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屁颠屁颠pì diān pì diān
屁颠屁颠: nghĩa đen: mông nảy; (cường điệu khẩu ngữ) luồn cúi; háo hức; dễ dãi; tự mãn