Kết quả tra từ “局面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
局面jú miàn
局面: khía cạnh; giai đoạn; tình hình
政治局面zhèng zhì jú miàn
政治局面: tình hình chính trị