Kết quả tra từ “局中人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
局中人jú zhōng rén
局中人: người tham gia; nhân vật chính; người chơi (trong việc này)