Kết quả cho “尾音”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
âm cuối của một âm tiết; vần (ví dụ, trong các ngôn ngữ châu Âu)
phụ âm cuối của âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc cụm phụ âm ở cuối âm tiết)
âm đầu và vần
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
âm cuối của một âm tiết; vần (ví dụ, trong các ngôn ngữ châu Âu)
phụ âm cuối của âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc cụm phụ âm ở cuối âm tiết)
âm đầu và vần