Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “尾音”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
尾音wěi yīn

尾音: âm cuối của một âm tiết; vần (ví dụ, trong các ngôn ngữ châu Âu)

Cụm từ
首尾音shǒu wěi yīn

首尾音: âm đầu và vần

Cụm từ
收尾音shōu wěi yīn

收尾音: phụ âm cuối của âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc cụm phụ âm ở cuối âm tiết)

Cụm từ