Kết quả tra từ “尾缀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尾缀wěi zhuì
尾缀: (nghĩa đen) theo sau ai đó; (ngôn ngữ học) hậu tố; kết thúc; (tin học) phần mở rộng tên tệp