Kết quả tra từ “尾欠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尾欠wěi qiàn
尾欠: số dư chưa trả; số tiền nhỏ còn nợ; khoản nợ còn lại cuối cùng