Kết quả tra từ “尽释前嫌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尽释前嫌jìn shì qián xián
尽释前嫌: quên đi thù hận trước đây (thành ngữ)