Kết quả tra từ “尽致”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尽致jìn zhì
尽致: một cách chi tiết nhất
淋漓尽致lín lí jìn zhì
淋漓尽致: nghĩa đen: bão hòa cực độ (thành ngữ); nghĩa bóng: sống động và toàn diện; chi tiết; In cách không kiềm chế; (một màn trình diễn) xuất sắc