Kết quả tra từ “尼木县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尼木县Ní mù xiàn
尼木县: huyện Nyêmo, tiếng Tạng: Snye mo rdzong, ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng