Kết quả tra từ “尼散月”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尼散月Ní sàn yuè
尼散月: Nisan, tháng đầu tiên của năm giáo hội trong lịch Do Thái