Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “尼布楚条约”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
尼布楚条约Ní bù chǔ Tiáo yuē

尼布楚条约: Hiệp ước Nerchinsk (1689) giữa Trung Quốc thời Thanh và Nga

Cụm từ
中俄尼布楚条约Zhōng É Ní bù chǔ Tiáo yuē

中俄尼布楚条约: Hiệp ước Nerchinsk (1698) giữa nhà Thanh Trung Quốc và Nga

Cụm từ