Kết quả tra từ “尼哥底母”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尼哥底母Ní gē dǐ mǔ
尼哥底母: Nicodemus, người Do Thái nổi tiếng thời Chúa Kitô, được nhắc đến trong Phúc Âm Gioan