Kết quả tra từ “尼古西亚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尼古西亚Ní gǔ xī yà
尼古西亚: Nicosia, thủ đô của Cyprus (Đài Loan)