Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “尺规”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
尺规chǐ guī

尺规: thước và compa (trong các phép dựng hình hình học)

Cụm từ
尺规作图chǐ guī zuò tú

尺规作图: dựng hình bằng thước và compa (hình học)

Cụm từ