Kết quả tra từ “尺规”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尺规chǐ guī
尺规: thước và compa (trong các phép dựng hình hình học)
尺规作图chǐ guī zuò tú
尺规作图: dựng hình bằng thước và compa (hình học)