Kết quả tra từ “尺蠖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尺蠖chǐ huò
尺蠖: sâu đo, ấu trùng của bướm trong họ Geometridae; sâu inch
尺蠖蛾chǐ huò é
尺蠖蛾: bướm trong họ Geometridae