Kết quả cho “尺短寸长”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
viết tắt của 尺有所短,寸有所長|尺有所短,寸有所长[chi3 you3 suo3 duan3 , cun4 you3 suo3 chang2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
viết tắt của 尺有所短,寸有所長|尺有所短,寸有所长[chi3 you3 suo3 duan3 , cun4 you3 suo3 chang2]