Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “就职”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
就职jiù zhí

就职: nhậm chức; đảm nhiệm chức vụ

Cụm từ
就职演讲jiù zhí yǎn jiǎng

就职演讲: bài giảng nhậm chức

Cụm từ
就职演说jiù zhí yǎn shuō

就职演说: bài phát biểu nhậm chức

Cụm từ
就职典礼jiù zhí diǎn lǐ

就职典礼: lễ nhậm chức

Cụm từ
宣誓就职xuān shì jiù zhí

宣誓就职: tuyên thệ nhậm chức

Cụm từ