Kết quả cho “就职”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhậm chức; đảm nhiệm chức vụ
lễ nhậm chức
bài giảng nhậm chức
bài phát biểu nhậm chức
tuyên thệ nhậm chức
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhậm chức; đảm nhiệm chức vụ
lễ nhậm chức
bài giảng nhậm chức
bài phát biểu nhậm chức
tuyên thệ nhậm chức