Kết quả tra từ “就正”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
就正jiù zhèng
就正: (văn học và kính cẩn) xin ý kiến (về bài viết của mình)