Kết quả tra từ “就是说”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
就是说jiù shì shuō
就是说: nói cách khác; tức là
这就是说zhè jiù shì shuō
这就是说: nói cách khác; tức là
也就是说yě jiù shì shuō
也就是说: nói cách khác; nghĩa là; vậy nên; do đó